(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gruwelijk
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Luật pháp

gruwelijk

/ˈɣryʋələk/
tội ác ghê tởm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gruwelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem slecht, afschuwelijk, of moreel verwerpelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ độc ác, tàn bạo, gây sốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oorlog bracht gruwelijke taferelen met zich mee."

    "Chiến tranh mang đến những cảnh tượng ghê tởm."

  • "Het gruwelijke misdrijf schokte de hele gemeenschap."

    "Tội ác ghê tởm đã làm chấn động cả cộng đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này miêu tả một cái gì đó vô cùng tồi tệ, kinh khủng, hoặc đáng ghê tởm. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động tàn bạo hoặc những tình huống gây sốc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De film was gruwelijk; ik kon 's nachts niet slapen."

    "Bộ phim thật kinh khủng; tôi không thể ngủ vào ban đêm."

  • "Het was een gruwelijke misdaad die de hele gemeenschap schokte."

    "Đó là một tội ác ghê tởm đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."

  • "Ik vind het gruwelijk dat hij zo oneerlijk is tegen zijn vrienden."

    "Tôi thấy thật kinh khủng khi anh ta đối xử bất công với bạn bè của mình như vậy."