heldhaftig
/ˈɦɛlt.ɦɑf.tɪx/
anh hùng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "heldhaftig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het tonen van grote moed; gerelateerd aan of kenmerkend voor een held.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự dũng cảm tột độ; liên quan đến hoặc đặc trưng của một anh hùng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij toonde een heldhaftige moed in de strijd."
"Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm anh hùng trong trận chiến."
"De brandweerman verrichtte een heldhaftige redding."
"Người lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu anh hùng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập. Số nhiều của 'heldhaftig' không thay đổi. Ví dụ: 'een heldhaftige daad' (một hành động anh hùng).
