helemaal
Định nghĩa "helemaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Tot in het verste, uiterste; volledig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ; tất cả mọi thứ; toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben helemaal klaar met mijn werk."
"Tôi đã làm xong hoàn toàn công việc của mình."
"Dat is helemaal niet waar."
"Điều đó hoàn toàn không đúng."
"Ze heeft zich helemaal gegeven voor het project."
"Cô ấy đã cống hiến hết mình cho dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ đi kèm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của toàn bộ, tất cả mọi thứ, hoặc hoàn toàn. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'hoàn toàn', 'toàn bộ', 'tất cả'. Nó tương tự như 'hết mình' trong tiếng Việt khi muốn diễn tả sự trọn vẹn, không bỏ sót.
Ví dụ: 'Hij heeft het hele huis schoongemaakt.' (Anh ấy đã dọn sạch toàn bộ ngôi nhà.) Ở đây, 'hele' là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'huis'. Khi đứng một mình làm trạng từ, 'helemaal' mang nghĩa tương tự.
Số nhiều: Không áp dụng cho trạng từ.
