(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het element
A2
zelfstandig naamwoord A2 Khoa học, Toán học, Hóa học, Vật lý, Xây dựng

het element

/ɛlɛˈmɛnt/
yếu tố
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het element" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bestanddeel, onderdeel of een enkelvoudig bestanddeel van een geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Waterstof is een chemisch element."

    "Hydro là một nguyên tố hóa học."

  • "Flexibiliteit is een belangrijk element van het moderne leven."

    "Sự linh hoạt là một yếu tố quan trọng của cuộc sống hiện đại."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'elementen'. Từ này thường dùng trong khoa học, hóa học (ví dụ: 'waterstof is een chemisch element'), hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng hơn như 'een belangrijk element in het succes'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het element
Het element is essentieel voor deze reactie.
(Nguyên tố này rất cần thiết cho phản ứng này.)
Số nhiều de elementen
De elementen in deze tabel zijn alfabetisch geordend.
(Các nguyên tố trong bảng này được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
Thể giảm nhẹ het elementje
Een elementje van ijzer werd aan de oplossing toegevoegd.
(Một mẩu nhỏ sắt đã được thêm vào dung dịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het belangrijkste element van een succesvolle relatie is communicatie."

    "Yếu tố quan trọng nhất của một mối quan hệ thành công là giao tiếp."

  • "Ik heb twintig boeken gekocht en zij heeft het vijfde boek gelezen."

    "Tôi đã mua hai mươi cuốn sách và cô ấy đã đọc cuốn sách thứ năm."

  • "Omdat hij te laat was, is hij naar huis teruggekeerd."

    "Bởi vì anh ấy đã muộn, anh ấy đã quay trở lại nhà."