het element
Định nghĩa "het element" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een bestanddeel, onderdeel of een enkelvoudig bestanddeel van een geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Waterstof is een chemisch element."
"Hydro là một nguyên tố hóa học."
"Flexibiliteit is een belangrijk element van het moderne leven."
"Sự linh hoạt là một yếu tố quan trọng của cuộc sống hiện đại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'elementen'. Từ này thường dùng trong khoa học, hóa học (ví dụ: 'waterstof is een chemisch element'), hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng hơn như 'een belangrijk element in het succes'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het element | Het element is essentieel voor deze reactie. (Nguyên tố này rất cần thiết cho phản ứng này.) |
| Số nhiều | de elementen | De elementen in deze tabel zijn alfabetisch geordend. (Các nguyên tố trong bảng này được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.) |
| Thể giảm nhẹ | het elementje | Een elementje van ijzer werd aan de oplossing toegevoegd. (Một mẩu nhỏ sắt đã được thêm vào dung dịch.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het belangrijkste element van een succesvolle relatie is communicatie."
"Yếu tố quan trọng nhất của một mối quan hệ thành công là giao tiếp."
-
"Ik heb twintig boeken gekocht en zij heeft het vijfde boek gelezen."
"Tôi đã mua hai mươi cuốn sách và cô ấy đã đọc cuốn sách thứ năm."
-
"Omdat hij te laat was, is hij naar huis teruggekeerd."
"Bởi vì anh ấy đã muộn, anh ấy đã quay trở lại nhà."
