(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de geestdrift
B2
zelfstandig naamwoord B2 Hành vi và thái độ

de geestdrift

/ˈɡeːzdrift/
lòng nhiệt thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de geestdrift" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Grote en weloverwogen enthousiasme en ijver in het nastreven van een doel of ideaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhiệt tình, hăng hái lớn lao trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geestdrift waarmee de kunstenaar aan zijn meesterwerk werkte, was bewonderenswaardig."

    "Lòng nhiệt thành mà người nghệ sĩ đã lao động cho kiệt tác của mình thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Met veel geestdrift zette hij zich in voor het behoud van het historische gebouw."

    "Với nhiều lòng nhiệt thành, ông đã cống hiến hết mình cho việc bảo tồn tòa nhà lịch sử."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'geestdrift' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'geestdriften'. Từ này diễn tả một sự nhiệt tình, say mê lớn lao, thường gắn liền với mục tiêu hoặc lý tưởng cao đẹp, tương tự như 'lòng nhiệt thành' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự hăng hái, tâm huyết và động lực nội tại mạnh mẽ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de geestdrift
De geestdrift van de fans was overweldigend.
(Sự nhiệt tình của người hâm mộ thật choáng ngợp.)
Số nhiều geestdriften
De geestdriften van jonge mensen zijn vaak onvoorspelbaar.
(Sự nhiệt tình của những người trẻ tuổi thường khó đoán.)
Thể giảm nhẹ het geestdriftje
Een klein geestdriftje kan al genoeg zijn om iets te bereiken.
(Một chút nhiệt huyết nhỏ cũng có thể đủ để đạt được điều gì đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De geestdrift waarmee ze aan dit project begon, was werkelijk inspirerend."

    "Sự nhiệt huyết mà cô ấy bắt đầu dự án này thực sự rất truyền cảm hứng."

  • "Het is belangrijk om je geestdrift te behouden, zelfs als de resultaten tegenvallen."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự nhiệt huyết của bạn, ngay cả khi kết quả không được như ý."

  • "Zijn geestdrift voor de wetenschap is aanstekelijk."

    "Sự nhiệt huyết của anh ấy đối với khoa học có tính lan truyền."