(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebrek aan respect
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

het gebrek aan respect

/həˈbrɛk ɑn rɛsˈpɛkt/
thiếu tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebrek aan respect" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet tonen van respect of beleefdheid; onbeschoftheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu tôn trọng hoặc lịch sự; sự thô lỗ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn constante gebrek aan respect voor zijn collega's leidde tot spanningen op de werkvloer."

    "Sự thiếu tôn trọng liên tục của anh ấy đối với đồng nghiệp đã dẫn đến căng thẳng tại nơi làm việc."

  • "Het is een teken van gebrek aan respect als je te laat komt voor een afspraak."

    "Đến muộn trong một cuộc hẹn là dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ. 'Het' là mạo từ đi kèm với danh từ 'gebrek' (sự thiếu hụt). 'Gebrek' là danh từ trung tính (het-woord). Số nhiều của 'gebrek' là 'gebreken'. Cụm 'gebrek aan respect' có nghĩa tương tự như 'thiếu tôn trọng' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của lòng tôn trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebrek aan respect
Het gebrek aan respect voor ouderen is een groeiend probleem.
(Sự thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi là một vấn đề ngày càng gia tăng.)
Số nhiều gebreken aan respect
De gebreken aan respect in de samenleving zijn zorgwekkend.
(Những thiếu sót về sự tôn trọng trong xã hội là đáng lo ngại.)
Thể giảm nhẹ
Er is geen verkleinwoord voor 'het gebrek aan respect'.
(Không có dạng thu nhỏ cho 'het gebrek aan respect'.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het gebrek aan respect van de leerlingen tegenover de leraar was onacceptabel."

    "Sự thiếu tôn trọng của học sinh đối với giáo viên là không thể chấp nhận được."

  • "Zij won de eerste prijs, en hij werd tweede bij de wedstrijd. Daarna kregen ze allebei een beker."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, và anh ấy đã về nhì trong cuộc thi. Sau đó, cả hai đều nhận được cúp."

  • "Ik beloof je dat ik de afwas zal doen, nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ rửa bát sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gebrek aan respect dat de jongeren tegenwoordig tonen, is zorgwekkend."

    "Sự thiếu tôn trọng mà giới trẻ ngày nay thể hiện, thật đáng lo ngại."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht aan de gracht."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ bên bờ kênh."

  • "Wil je een kopje koffie?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không?"