(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het geschil
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Chính trị, Truyền thông

het geschil

/ɣəˈsxɪl/
sự tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het geschil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onenigheid of ruzie, waarbij meningen sterk uiteenlopen over een bepaald onderwerp, vaak omdat het veel mensen aangaat of belangrijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tranh cãi, sự tranh luận, sự bất đồng ý kiến gay gắt về một vấn đề gì đó, thường là vì nó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với nhiều người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een ernstig geschil ontstaan tussen de twee bedrijven over de contractvoorwaarden."

    "Một tranh chấp nghiêm trọng đã nảy sinh giữa hai công ty về các điều khoản hợp đồng."

  • "De overheid probeert het geschil tussen de boeren en de milieuorganisaties op te lossen."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tranh chấp giữa nông dân và các tổ chức môi trường."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het geschil' là một danh từ trung tính (onzijdig) trong tiếng Hà Lan, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het geschil' là 'de geschillen'. Từ này diễn tả một sự bất đồng hoặc tranh chấp, thường là nghiêm trọng hơn so với 'de discussie' (cuộc thảo luận) hoặc 'het debat' (cuộc tranh luận). Nó có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc mâu thuẫn lợi ích.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het geschil
Het geschil tussen de twee bedrijven is nog niet opgelost.
(Tranh chấp giữa hai công ty vẫn chưa được giải quyết.)
Số nhiều de geschillen
Er zijn veel geschillen over de erfgrens.
(Có rất nhiều tranh chấp về ranh giới thừa kế.)
Thể giảm nhẹ het geschilletje
Het was maar een klein geschilletje, niets om je zorgen over te maken.
(Đó chỉ là một tranh chấp nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)