(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het hart
A1
zelfstandig naamwoord A1 Algemeen

het hart

[ɦɛt ɦɑrt]
trái tim
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het hart" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een hol, gespierd orgaan dat bloed door het circulatiesysteem pompt door middel van ritmische contracties en expansies.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het menselijk hart pompt bloed door het hele lichaam."

    "Trái tim con người bơm máu đi khắp cơ thể."

  • "Ze heeft een sterk hart."

    "Cô ấy có một trái tim khỏe mạnh."

  • "Een gebroken hart."

    "Một trái tim tan vỡ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'hart' trong tiếng Hà Lan thuộc giống 'het', vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'hart' là 'harten'. Trong tiếng Anh, từ tương đồng là 'heart'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het hart
Hij voelde een steek in zijn hart.
(Anh ấy cảm thấy một nhói đau trong tim.)
Số nhiều de harten
Zij verzamelde alle gebroken harten.
(Cô ấy thu thập tất cả những trái tim tan vỡ.)
Thể giảm nhẹ het hartje
Ze gaf hem een klein hartje als teken van liefde.
(Cô ấy tặng anh ấy một trái tim nhỏ như một dấu hiệu của tình yêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Met heel mijn hart wens ik je succes."

    "Tôi chúc bạn thành công bằng cả trái tim."

  • "De kinderen spelen in de tuin. De katten slapen op de bank."

    "Những đứa trẻ chơi trong vườn. Những con mèo ngủ trên ghế sofa."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra."