(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gespierd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

gespierd

/gəˈspirt/
vạm vỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gespierd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met gespierde spieren; gespierd of aantrekkelijk; stevig gebouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh hoặc hấp dẫn; được xây dựng chắc chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De atleet had een indrukwekkend gespierd lichaam."

    "Vận động viên đó có một cơ thể vạm vỡ ấn tượng."

  • "Hij traint hard om gespierd te worden."

    "Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở nên vạm vỡ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

spierbundel(người vạm vỡ, người có nhiều cơ bắp) krachtig(mạnh mẽ, khỏe khoắn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ đi kèm. Từ này mô tả một cơ thể có nhiều cơ bắp, khỏe mạnh. Tương tự như 'vạm vỡ' trong tiếng Việt. Không có biến thể số nhiều đặc biệt cho tính từ này khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een gespierde man' (một người đàn ông vạm vỡ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De atleet is erg gespierd na maanden van intensieve training."

    "Vận động viên rất cơ bắp sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao."

  • "Deze bodybuilder is gespierder dan zijn concurrent, waardoor hij veel wedstrijden wint."

    "Người tập thể hình này cơ bắp hơn đối thủ của mình, điều này giúp anh ấy thắng nhiều cuộc thi."

  • "Het model zag er gespierd uit, wat haar erg aantrekkelijk maakte voor de camera. Omdat ze zo gespierd is, wordt ze vaak gevraagd om mee te doen aan fotoshoots."

    "Người mẫu trông cơ bắp, điều này khiến cô ấy rất hấp dẫn trước ống kính. Vì cô ấy rất cơ bắp, cô ấy thường được mời tham gia các buổi chụp ảnh."