routinematig
/ˌrutinəˈmaːtɪx/
công việc lặp đi lặp lại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "routinematig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Als onderdeel van een regelmatige procedure uitgevoerd, niet vanwege een speciale reden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên, không phải vì một lý do đặc biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een routinematige controle."
"Đó là một cuộc kiểm tra định kỳ."
"Het invullen van het formulier is een routinematige taak."
"Việc điền vào mẫu đơn là một công việc thường lệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'routinematig' thường được sử dụng để mô tả các công việc, hành động hoặc quy trình được thực hiện một cách thường xuyên và theo một trình tự nhất định. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'thường lệ', 'định kỳ' trong tiếng Việt.
