(Vị trí top_banner)
Hình minh họa week
B1
adjectief B1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

week

/wɛk/
ẻo lả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "week" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zwak, lusteloos, niet krachtig; verwijfd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về một người đàn ông hoặc con trai) có hoặc thể hiện những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ; ẻo lả, yếu đuối, không nam tính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg week voor zijn leeftijd."

    "Anh ấy rất yếu đuối so với tuổi của mình."

  • "Ze vindt hem te week en niet mannelijk genoeg."

    "Cô ấy thấy anh ấy quá ẻo lả và không đủ nam tính."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'week' được dùng để miêu tả sự yếu đuối, thiếu sức sống, hoặc có những nét tính cách thường được gán cho phụ nữ, tương tự như nghĩa 'ẻo lả' trong tiếng Việt khi áp dụng cho đàn ông hoặc con trai. Lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc mang tính đánh giá.

Ngữ pháp (Grammatica)