(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het mysterie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Điện ảnh

het mysterie

/mʏˈsteːri/
bí ẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het mysterie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat niet verklaard of begrepen kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy bí ẩn; khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oorsprong van de piramides blijft een groot mysterie."

    "Nguồn gốc của các kim tự tháp vẫn là một bí ẩn lớn."

  • "Er hangt een sfeer van mysterie rond het oude kasteel."

    "Có một bầu không khí bí ẩn bao quanh lâu đài cổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'bí ẩn' (vietnamese_term_id:6527) là một tính từ trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cách diễn đạt tương đương phổ biến trong tiếng Hà Lan là dùng danh từ 'het mysterie' (điều bí ẩn, bí ẩn) hoặc tính từ 'mysterieus'. Dựa trên định nghĩa tiếng Việt 'Đầy bí ẩn; khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định', danh từ 'het mysterie' là phù hợp nhất để diễn đạt ý nghĩa cốt lõi của sự bí ẩn, điều chưa được giải thích. Mạo từ 'het' đi kèm với 'mysterie' vì đây là một danh từ trung tính. Số nhiều của 'mysterie' là 'mysteries'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het mysterie
Het mysterie van de verdwijning blijft onopgelost.
(Bí ẩn về sự biến mất vẫn chưa được giải quyết.)
Số nhiều de mysteries
De mysteries van het heelal fascineren wetenschappers.
(Những bí ẩn của vũ trụ thu hút các nhà khoa học.)
Thể giảm nhẹ het mysterietje
Er hing een klein mysterietje rond haar glimlach.
(Có một bí ẩn nhỏ quanh nụ cười của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het mysterie rond de verdwijning van de kunstenaar is nog steeds niet opgelost."

    "Bí ẩn xung quanh sự biến mất của nghệ sĩ vẫn chưa được giải quyết."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Wij hebben veel boeken gelezen dit jaar. (boek -> boeken)"

    "Chúng tôi đã đọc nhiều sách năm nay. (cuốn sách -> những cuốn sách)"