(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het onderspit delven
B2
uitdrukking B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

het onderspit delven

/ət ˈɔndərspɪl ˈdɛlvə(n)/
Chịu phần thiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het onderspit delven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verliezen in een conflict of wedstrijd; benadeeld worden; onrechtvaardig behandeld worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chịu phần thiệt thòi, gặp bất lợi, bị đối xử bất công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In de politieke machtsstrijd heeft hij uiteindelijk het onderspit gedolven."

    "Trong cuộc tranh giành quyền lực chính trị, cuối cùng anh ta đã chịu phần thiệt."

  • "De kleine bedrijven dreigen het onderspit te delven tegen de grote multinationals."

    "Các công ty nhỏ có nguy cơ chịu phần thiệt so với các tập đoàn đa quốc gia lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verliezen(thua) benadeeld worden(bị thiệt thòi) het moeten afleggen(phải chịu thua)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ, không phải là một cụm danh từ thông thường. 'het onderspit delven' có nghĩa đen là 'đào phần đáy', ám chỉ việc thua cuộc hoặc ở vào thế bất lợi. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'delven' (đào) thường đi với mạo từ 'het'. Thành ngữ này diễn tả sự thua thiệt, bất lợi trong một cuộc tranh chấp, cạnh tranh hoặc đối đầu.

Ngữ pháp (Grammatica)