het ouderdom
Định nghĩa "het ouderdom" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De fase van het leven waarin men oud is; de laatste levensfase na de jeugd en middelbare leeftijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tuổi già; giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và trung niên
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij zorgt al jaren voor haar moeder op hoge leeftijd en vreest de ouderdom."
"Bà ấy đã chăm sóc mẹ già của mình nhiều năm và sợ tuổi già."
"Veel mensen kijken op tegen de ouderdom."
"Nhiều người sợ hãi khi nghĩ về tuổi già."
"De verzorgingstehuizen zijn er voor mensen die het ouderdom niet meer alleen kunnen dragen."
"Các viện dưỡng lão dành cho những người không thể tự mình gánh vác tuổi già nữa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với 'ouderdom'. Từ này chỉ giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và tuổi trung niên. Số nhiều của 'ouderdom' là 'ouderdommen', nhưng hiếm khi được sử dụng. Có thể dùng 'de ouderdom' trong một số trường hợp, nhưng 'het ouderdom' phổ biến hơn khi nói về khái niệm tuổi già nói chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het ouderdom | Het ouderdom brengt wijsheid. (Tuổi già mang lại sự khôn ngoan.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Ouderdom heeft geen meervoud. (Ouderdom không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het ouderdommetje | Een klein ouderdommetje kan charmant zijn. (Một chút tuổi già có thể quyến rũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"In het het ouderdom komt men vaak tot de conclusie dat gezondheid belangrijker is dan rijkdom."
"Ở tuổi già, người ta thường đi đến kết luận rằng sức khỏe quan trọng hơn sự giàu có."
-
"Twee kinderen spelen in de tuin, maar de eerste wil naar binnen."
"Hai đứa trẻ đang chơi trong vườn, nhưng đứa thứ nhất muốn vào nhà."
-
"Hij staat op, omdat de wekker om zeven uur afgaat."
"Anh ấy thức dậy, bởi vì đồng hồ báo thức vang lên lúc bảy giờ."
