(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het protest
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội, Chính trị

het protest

[prɔˈtɛst]
biểu tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het protest" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van het protesteren; een openbare betoging waarbij men zijn ongenoegen uit over iets, bijvoorbeeld door samen te komen op straat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phản đối, sự kháng nghị, sự biểu tình, thường được thể hiện bởi các nhóm có tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De demonstranten organiseren een vreedzaam protest tegen het nieuwe beleid."

    "Những người biểu tình tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa chống lại chính sách mới."

  • "Er was een grootschalig protest gaande in het centrum van de stad."

    "Đã có một cuộc biểu tình quy mô lớn diễn ra ở trung tâm thành phố."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'protesten'. Đây là một từ khá phổ biến để chỉ hành động phản đối, biểu tình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het protest
Het protest tegen de nieuwe wet was luidruchtig.
(Cuộc biểu tình phản đối luật mới rất ồn ào.)
Số nhiều de protesten
De protesten in de stad duurden de hele week.
(Các cuộc biểu tình trong thành phố kéo dài cả tuần.)
Thể giảm nhẹ het protestje
Er was maar een klein protestje tegen de plannen.
(Chỉ có một cuộc biểu tình nhỏ chống lại các kế hoạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het protest tegen de nieuwe wetgeving werd steeds groter."

    "Cuộc biểu tình phản đối luật mới ngày càng lớn mạnh."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend."

    "Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ vào buổi sáng."

  • "Kun je me even het boekje geven dat op tafel ligt?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cuốn sách nhỏ đang nằm trên bàn được không?"