(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het toezicht
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

het toezicht

tuˈzixt
sự giám sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het toezicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van het observeren van iets (en het soms vastleggen ervan).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động quan sát một cái gì đó (và đôi khi ghi lại nó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar houdt toezicht tijdens het examen."

    "Giáo viên giám sát trong suốt kỳ thi."

  • "Er is streng toezicht op de naleving van de regels."

    "Có sự giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy tắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Toezicht là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'toezicht' thường không được sử dụng, hoặc có thể là 'toezichten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het toezicht
Het toezicht op de kinderen is erg belangrijk.
(Việc giám sát trẻ em là rất quan trọng.)
Số nhiều toezichten
De toezichten op de bouwplaats waren streng.
(Các cuộc thanh tra tại công trường xây dựng rất nghiêm ngặt.)
Thể giảm nhẹ het toezichtje
Een klein toezichtje is voldoende om problemen te voorkomen.
(Một chút giám sát nhỏ là đủ để ngăn ngừa các vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het toezicht op de kinderen in de speeltuin is erg belangrijk."

    "Việc giám sát trẻ em trong sân chơi là rất quan trọng."

  • "De school heeft strenger toezicht ingesteld na het incident."

    "Nhà trường đã thiết lập sự giám sát chặt chẽ hơn sau vụ việc."

  • "Het toezicht van de politie op het festival was duidelijk zichtbaar."

    "Sự giám sát của cảnh sát tại lễ hội có thể thấy rõ."