(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het vervolg
A2
zelfstandig naamwoord A2 Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

het vervolg

/ˈvɛrˌvɔl.ɣə(n)/
phần tiếp theo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het vervolg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gepubliceerde, uitgezonden of opgenomen werk dat het verhaal voortzet of het thema van een eerder werk verder ontwikkelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tác phẩm đã xuất bản, phát sóng hoặc ghi âm tiếp tục câu chuyện hoặc phát triển chủ đề của một tác phẩm trước đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit boek is het vervolg op een populaire serie."

    "Cuốn sách này là phần tiếp theo của một bộ truyện nổi tiếng."

  • "De film kreeg een succesvol vervolg."

    "Bộ phim đã có một phần tiếp theo thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de sequel(phần tiếp theo (chủ yếu dùng trong phim ảnh, văn học))

Trái nghĩa

het origineel(bản gốc) het voorstuk(phần trước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với 'vervolg'. Số nhiều của 'vervolg' là 'vervolgen'. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh, truyền hình hoặc âm nhạc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het vervolg
Het vervolg op de film was nog beter.
(Phần tiếp theo của bộ phim thậm chí còn hay hơn.)
Số nhiều de vervolgen
De vervolgen op die serie zijn erg populair.
(Các phần tiếp theo của loạt phim đó rất phổ biến.)
Thể giảm nhẹ het vervolgje
Een klein vervolgje op het verhaal is altijd leuk.
(Một phần tiếp theo nhỏ của câu chuyện luôn thú vị.)