(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hierheen komen
A2
werkwoord + bijwoord A2 Chung

hierheen komen

/ɦiˈrɦeːn ˈkoːmə(n)/
xích lên đây
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hierheen komen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Naar een positie dichter bij de spreker bewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển đến một vị trí cao hơn hoặc ở phía bắc hơn; đến gần hơn (về vị trí). Trong ngữ cảnh cụ thể 'here', có nghĩa là di chuyển đến vị trí người nói đang ở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kom eens hierheen, dan kan ik je beter zien."

    "Lại đây đi, thì tôi có thể nhìn rõ bạn hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

naderen(tiến lại gần) dichterbij komen(đến gần hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een combinatie van 'hierheen' (hier + heen, naar hier) en 'komen' (đến).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Mijn moeder zei: 'Kom hierheen, want het eten is klaar!'"

    "Mẹ tôi nói: 'Lại đây, vì đồ ăn đã sẵn sàng!'"

  • "Ik ben aan het koken en mijn man is aan het stofzuigen."

    "Tôi đang nấu ăn và chồng tôi đang hút bụi."

  • "Zij is aan het nadenken of ze wel op tijd naar huis kan komen."

    "Cô ấy đang suy nghĩ xem liệu cô ấy có thể về nhà đúng giờ hay không."

Động từ không tách
  • "Kom hierheen, alsjeblieft!"

    "Làm ơn hãy đến đây!"

  • "De hond kwam vrolijk hierheen toen ik hem riep."

    "Con chó vui vẻ chạy đến đây khi tôi gọi nó."

  • "Zij vroeg hem hierheen te komen om haar te helpen met verhuizen."

    "Cô ấy yêu cầu anh ấy đến đây để giúp cô ấy chuyển nhà."