uitkomen
/ˈœytˌkoːmə(n)/
trở thành sự thật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "uitkomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
waarheid worden; gebeuren zoals gewenst of gepland
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở thành sự thật; xảy ra như mong muốn hoặc đã lên kế hoạch.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn droom is uitgekomen."
"Ước mơ của anh ấy đã trở thành sự thật."
"De voorspelling is uitgekomen."
"Lời tiên tri đã trở thành sự thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord is scheidbaar. (uit + komen). Cần chú ý vị trí của 'uit' khi chia động từ trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Động từ tách (Scheidbaar)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitkomen | Het plan zal uiteindelijk wel uitkomen. (Kế hoạch cuối cùng sẽ thành công.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kom uit | Ik kom elke dag mijn beloftes uit. (Tôi thực hiện lời hứa của mình mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kwam uit | Het geheim kwam gisteren uit. (Bí mật đã bị tiết lộ ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | is uitgekomen | De voorspelling is uitgekomen. (Lời tiên tri đã thành sự thật.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Thì Tương lai
-
"Het is uitgekomen dat hij gelogen heeft."
"Sự thật đã được phơi bày rằng anh ta đã nói dối."
-
"Zijn dromen zijn eindelijk uitgekomen."
"Cuối cùng thì những giấc mơ của anh ấy cũng đã thành hiện thực."
-
"Het plan zal niet uitkomen als we niet harder werken."
"Kế hoạch sẽ không thành công nếu chúng ta không làm việc chăm chỉ hơn."
