(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indienen
B1
werkwoord B1 Tổng quát (Sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

indienen

/ˈɪndinə(n)/
nộp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "indienen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorstel, aanvraag of ander document indienen bij een persoon of organisatie ter beoordeling of beoordeling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nộp, đệ trình (một đề xuất, đơn xin hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij moet een aanvraag indienen voor een vergunning."

    "Anh ấy phải nộp đơn xin giấy phép."

  • "De studenten dienden hun scriptie in voor de deadline."

    "Các sinh viên đã nộp luận văn của họ trước hạn chót."

  • "Kunt u het voorstel bij het management indienen?"

    "Bạn có thể trình đề xuất lên ban quản lý không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn (hij/zij/het), không thêm 't' vào cuối động từ. Ví dụ: 'hij dient in'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) indienen
U kunt het bezwaarschrift online indienen.
(Bạn có thể nộp đơn phản đối trực tuyến.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) dien in
Ik dien het rapport in.
(Tôi nộp báo cáo.)
Past Simple (quá khứ đơn) diende in
Hij diende een klacht in.
(Anh ấy đã nộp một đơn khiếu nại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ingediend
De aanvraag is ingediend.
(Đơn đăng ký đã được nộp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Wij moeten het rapport voor vrijdag indienen."

    "Chúng ta phải nộp báo cáo trước thứ Sáu."

  • "Je zou meer groenten moeten eten. (Modaal werkwoord: 'zou moeten')"

    "Bạn nên ăn nhiều rau hơn. (Động từ khuyết thiếu: 'zou moeten')"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin: 'Omdat het regent')"

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ: 'Vì trời mưa')"

Động từ không tách
  • "Wij moeten het rapport voor vrijdag indienen."

    "Chúng tôi phải nộp báo cáo trước thứ Sáu."

  • "De studenten dienden hun scripties te laat in."

    "Các sinh viên đã nộp luận văn của họ quá muộn."

  • "U kunt uw aanvraag online indienen."

    "Bạn có thể nộp đơn đăng ký của bạn trực tuyến."

Thì Hiện tại đơn
  • "Wij moeten de aanvraag voor de subsidie volgende week indienen."

    "Chúng tôi phải nộp đơn xin trợ cấp vào tuần tới."

  • "Hij dient zijn ontslagbrief morgen in bij de directeur."

    "Anh ấy sẽ nộp đơn từ chức cho giám đốc vào ngày mai."

  • "Zij dienen de klacht schriftelijk in bij de gemeente."

    "Họ nộp đơn khiếu nại bằng văn bản cho thành phố."

Thì Tương lai
  • "Het bedrijf moet de jaarrekening voor 1 mei indienen."

    "Công ty phải nộp báo cáo tài chính trước ngày 1 tháng 5."

  • "Zij zullen volgende week een aanvraag voor een subsidie indienen."

    "Họ sẽ nộp đơn xin trợ cấp vào tuần tới."

  • "Ik ga morgen het rapport bij de directeur indienen."

    "Tôi sẽ nộp báo cáo cho giám đốc vào ngày mai."