ingediend
/ɪnˈɣediːnt/
đã nộp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ingediend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het voltooid deelwoord van 'indienen': Een voorstel of aanvraag officieel ter beoordeling of beslissing aanbieden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'submit': Đã trình bày hoặc đệ trình (một đề xuất hoặc ứng dụng) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aanvraag is al ingediend."
"Đơn đã được nộp."
"Het rapport is gisteren ingediend."
"Báo cáo đã được nộp vào ngày hôm qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'indienen' (nộp, trình). Trong tiếng Hà Lan, quá khứ phân từ thường được dùng để tạo thành thì hoàn thành (voltooid).
