(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingekort
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

ingekort

/ˈɪŋ.kɔr.tən/
bị cắt ngắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingekort" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Korter gemaakt door een deel ervan te verwijderen, met name aan het begin of einde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị cắt ngắn bằng cách bỏ đi phần đầu hoặc cuối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De presentatie werd ingekort tot tien minuten."

    "Buổi thuyết trình đã bị rút ngắn còn mười phút."

  • "De tekst in de krant was ingekort om ruimte te besparen."

    "Đoạn văn trên báo đã bị cắt ngắn để tiết kiệm không gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bekort(rút ngắn) verkort(rút ngắn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ miêu tả trạng thái bị cắt ngắn. Nó thường được sử dụng khi nói về văn bản, bài viết, thời gian hoặc các đối tượng khác bị rút gọn lại.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De ingekorte versie van het verhaal was veel spannender."

    "Phiên bản rút gọn của câu chuyện hấp dẫn hơn nhiều."

  • "Deze ingekorte broek is perfect voor de zomer."

    "Chiếc quần được cắt ngắn này rất phù hợp cho mùa hè."

  • "Het ingekorte contract bevatte niet alle details."

    "Hợp đồng rút gọn không chứa tất cả các chi tiết."