(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlengd
B1
adjectief B1 Mô tả hình học, Sinh học, Ngôn ngữ học

verlengd

/vərˈlɛŋt/
kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlengd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langer gemaakt dan normaal of dan verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị kéo dài; dài hơn bình thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vakantie is met een week verlengd."

    "Kỳ nghỉ đã được kéo dài thêm một tuần."

  • "De deadline is verlengd tot vrijdag."

    "Hạn chót đã được gia hạn đến thứ Sáu."

  • "Dit is een verlengde versie van het originele gebouw."

    "Đây là một phiên bản được kéo dài của tòa nhà gốc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verlengd' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, thường được dùng để diễn tả sự vật, sự việc bị kéo dài ra, dài hơn bình thường hoặc lâu hơn dự kiến. Nó bắt nguồn từ động từ 'verlengen' (kéo dài). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng 'bị kéo dài', 'kéo dài', 'thêm giờ', 'dài hơn bình thường' tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)