(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verkort
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Tổng quát

verkort

/vərˈkɔrt/
rút gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verkort" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ingekort, korter gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được rút gọn; làm cho ngắn gọn hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verkorte versie van het verhaal is gemakkelijker te begrijpen."

    "Phiên bản rút gọn của câu chuyện dễ hiểu hơn."

  • "Het contract is in een verkorte vorm gepresenteerd."

    "Hợp đồng được trình bày dưới dạng rút gọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verkort' được dùng để mô tả một cái gì đó đã được rút ngắn hoặc làm cho ngắn gọn hơn. Nó không có mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De verkorte versie van het verhaal is makkelijker te begrijpen."

    "Phiên bản rút gọn của câu chuyện dễ hiểu hơn."

  • "Omdat de deadline naderde, heeft hij het rapport verkort."

    "Vì thời hạn đang đến gần, anh ấy đã rút ngắn báo cáo."

  • "Het concert was verkort vanwege het slechte weer."

    "Buổi hòa nhạc đã bị rút ngắn vì thời tiết xấu."