(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingetogen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

ingetogen

/ˈɪnxəˌtoːɣə(n)/
một cách kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingetogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Terughoudend, beheerst, niet veel emotie tonend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách kiềm chế, có kiểm soát và không bộc lộ cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gedroeg zich erg ingetogen tijdens de begrafenis."

    "Cô ấy cư xử rất kiềm chế trong đám tang."

  • "Hij gaf een ingetogen antwoord op de vraag."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời dè dặt cho câu hỏi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một người hoặc một hành vi không thể hiện nhiều cảm xúc, có phần dè dặt hoặc kiềm chế. Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ. Ví dụ: 'een ingetogen persoon' (một người dè dặt), 'een ingetogen reactie' (một phản ứng kiềm chế). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'kiềm chế', 'dè dặt', 'kín đáo', 'khép kín' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)