uitbundig
/ˈœytˌbʏndəx/
một cách náo nhiệt
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "uitbundig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een luidruchtige en enthousiaste manier, vaak met veel beweging en opwinding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ồn ào và náo nhiệt, mất trật tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze vierden het nieuws uitbundig."
"Họ ăn mừng tin tức một cách náo nhiệt."
"De kinderen speelden uitbundig in de tuin."
"Bọn trẻ chơi đùa náo nhiệt trong vườn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Bijwoorden beschrijven hoe een handeling wordt uitgevoerd. 'Uitbundig' geeft aan dat iets op een manier vol vreugde en energie gebeurt.
