instemmen met
Định nghĩa "instemmen met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Akkoord gaan met iets; een voorstel of suggestie goedkeuren of onderschrijven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồng ý với điều gì đó; chấp thuận hoặc tán thành một đề xuất hoặc gợi ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De groep stemde in met het voorstel van de leider."
"Cả nhóm đã đồng ý với đề xuất của người lãnh đạo."
"Ik hoop dat je met mijn idee instemt."
"Tôi hy vọng bạn đồng ý với ý tưởng của tôi."
"Ze stemt niet in met de gang van zaken."
"Cô ấy không đồng ý với diễn biến sự việc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở các thì, tiền tố 'met' sẽ tách ra và đứng cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'Ik stem ermee in.' (Tôi đồng ý với điều đó). Cần sử dụng giới từ 'met' sau động từ này khi muốn chỉ đối tượng hoặc vấn đề được đồng ý.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | instemmen met | Ik wil instemmen met uw voorstel. (Tôi muốn đồng ý với đề xuất của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stem in met | Ik stem in met het plan. (Tôi đồng ý với kế hoạch này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stemde in met | Hij stemde in met het compromis. (Anh ấy đã đồng ý với sự thỏa hiệp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingestemd met | Zij heeft ingestemd met de nieuwe regels. (Cô ấy đã đồng ý với các quy tắc mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie kon instemmen met het voorstel tot salarisverhoging."
"Ban giám đốc đã đồng ý với đề xuất tăng lương."
-
"Ik hoop dat u instemt met mijn plan om de marketingstrategie te veranderen."
"Tôi hy vọng bạn đồng ý với kế hoạch của tôi để thay đổi chiến lược marketing."
-
"Uiteindelijk zal de regering instemmen met de nieuwe wet, denk ik."
"Cuối cùng, chính phủ sẽ đồng ý với luật mới, tôi nghĩ vậy."
-
"De directie is nog niet ingestemd met het voorstel tot salarisverhoging."
"Ban giám đốc vẫn chưa đồng ý với đề xuất tăng lương."
-
"Ik stem niet in met de manier waarop hij de zaken aanpakt."
"Tôi không đồng ý với cách anh ta giải quyết vấn đề."
-
"Instemmen met het beleid is verplicht voor alle werknemers."
"Đồng ý với chính sách là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."
-
"De directie kon niet instemmen met het voorstel tot salarisverhoging."
"Ban giám đốc không thể đồng ý với đề xuất tăng lương."
-
"Nadat ik de brief had gelezen, stemde ik in met de voorwaarden."
"Sau khi tôi đọc lá thư, tôi đã đồng ý với các điều khoản."
-
"Zij hadden ingestemd met de verandering voordat ze de consequenties begrepen."
"Họ đã đồng ý với sự thay đổi trước khi hiểu hậu quả."
-
"De directeur moest uiteindelijk instemmen met het voorstel van de vakbond."
"Cuối cùng giám đốc đã phải đồng ý với đề xuất của công đoàn."
-
"Ik zal morgen mijn antwoord geven. Ik denk dat ik met uw plan zal instemmen."
"Tôi sẽ trả lời vào ngày mai. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn."
-
"Zij gaan volgende week een nieuw huis kopen, omdat ze denken dat de rente zal dalen."
"Họ sẽ mua một ngôi nhà mới vào tuần tới, vì họ nghĩ rằng lãi suất sẽ giảm."
