(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interpreteren
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học, Viết lách

interpreteren

[ɪntərprəˈteːrə(n)]
diễn giải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "interpreteren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De betekenis van (iets geschreven of gezegd) in andere woorden uitleggen, vooral om meer duidelijkheid te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn đạt lại ý nghĩa của (một điều gì đó đã viết hoặc nói) bằng những từ ngữ khác, đặc biệt là để đạt được sự rõ ràng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hoe moet ik deze droom interpreteren?"

    "Tôi nên diễn giải giấc mơ này như thế nào?"

  • "De spreker interpreteerde de gebeurtenissen op een unieke manier."

    "Diễn giả đã diễn giải các sự kiện theo một cách độc đáo."

  • "Het is moeilijk om zijn stilzwijgen te interpreteren."

    "Thật khó để diễn giải sự im lặng của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitleggen(giải thích) duiden(diễn giải, giải nghĩa) vertalen(dịch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'interpreteren' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là diễn giải, giải thích, hoặc thông dịch một điều gì đó (lời nói, văn bản, sự kiện, hành động...). Người Việt học tiếng Hà Lan cần lưu ý cách chia động từ này theo các ngôi và thì, ví dụ: ik interpreteer, jij interpreteert, hij/zij interpreteert, wij interpreteren, jullie interpreteren, zij interpreteren.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) interpreteren
We moeten de resultaten interpreteren.
(Chúng ta phải diễn giải các kết quả.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) interpreteer
Ik interpreteer dit als een teken van hoop.
(Tôi diễn giải điều này như một dấu hiệu của hy vọng.)
Past Simple (quá khứ đơn) interpreteerde
Hij interpreteerde de wet op zijn eigen manier.
(Anh ta đã giải thích luật theo cách riêng của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geïnterpreteerd
De data is verkeerd geïnterpreteerd.
(Dữ liệu đã bị diễn giải sai.)