vredig
'vreːdɘx
một cách thanh bình
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vredig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een kalme, vredige en rustige manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách điềm tĩnh, thanh bình và yên tĩnh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vogels zongen vredig in de ochtendzon."
"Những chú chim hót một cách thanh bình dưới ánh nắng ban mai."
"Hij leefde vredig met zijn buren."
"Anh ấy sống thanh bình với những người hàng xóm của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, trạng từ thường có vị trí linh hoạt hơn so với tiếng Việt. 'Vredig' có nghĩa là 'một cách thanh bình', 'yên bình'.
