(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

karig

'kaːrɪx
ít ỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "karig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Schaars, niet overvloedig, summier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ít ỏi, không đủ, sơ sài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oogst was dit jaar karig door de droogte."

    "Vụ mùa năm nay ít ỏi do hạn hán."

  • "Ze kreeg een karig salaris voor haar harde werk."

    "Cô ấy nhận được một mức lương ít ỏi cho công việc vất vả của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'karig' thường được dùng để chỉ số lượng ít ỏi, không đủ hoặc chất lượng sơ sài. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu thốn hoặc không đầy đủ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De maaltijd was karig, er was alleen een beetje brood en soep."

    "Bữa ăn đạm bạc, chỉ có một ít bánh mì và súp."

  • "Het aanbod van tweedehands auto's in deze stad is karig; er zijn niet veel te koop."

    "Nguồn cung xe hơi cũ ở thành phố này khan hiếm; không có nhiều để bán."

  • "Zijn uitleg over de theorie was karig en moeilijk te begrijpen, want hij gaf weinig details."

    "Lời giải thích của anh ấy về lý thuyết rất sơ sài và khó hiểu, vì anh ấy cung cấp rất ít chi tiết."