summier
Định nghĩa "summier" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een snelle, bondige manier, zonder de gebruikelijke procedures te volgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tóm tắt; không theo các thủ tục pháp lý hoặc hành chính thông thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie heeft een summiere inventarisatie van de schade gemaakt."
"Cảnh sát đã lập một danh sách sơ bộ về thiệt hại."
"Hij gaf een summiere uitleg van het probleem."
"Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích tóm tắt về vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'summier' là một trạng từ (bijwoord) dùng để diễn tả cách thức hành động diễn ra một cách nhanh chóng, tóm tắt hoặc không tuân theo các quy trình thông thường. Nó nhấn mạnh sự vắn tắt và hiệu quả trong việc thực hiện một công việc hoặc đưa ra một quyết định. Ví dụ, 'een summiere opsomming' nghĩa là 'một bản tóm tắt nhanh chóng'.
