(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderscheidend
B2
adjectief B2 Tổng quát/Giáo dục/Kinh doanh

onderscheidend

/ɔndərˈsxɛidənt/
phân biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderscheidend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Als kenmerk van iets dat het onderscheidt van andere dingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhận biết là khác biệt; phân biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een onderscheidend kenmerk van het product."

    "Đây là một đặc điểm nổi bật/phân biệt của sản phẩm."

  • "Haar stem is heel onderscheidend."

    "Giọng nói của cô ấy rất dễ nhận biết/đặc trưng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onderscheidend' trong tiếng Hà Lan là tính từ, tương đương với 'phân biệt' trong tiếng Việt khi nó mang nghĩa là 'có khả năng phân biệt' hoặc 'đặc trưng, nổi bật'. Nó thường được dùng để mô tả một đặc điểm hoặc yếu tố giúp nhận ra sự khác biệt giữa các đối tượng. Ví dụ: 'een onderscheidend kenmerk' (một đặc điểm nổi bật/phân biệt). Lưu ý rằng 'onderscheidend' không dùng với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)