(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klappen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Biểu diễn nghệ thuật

klappen

[ˈklɑpə(n)]
vỗ tay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "klappen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Twee handen tegen elkaar slaan om geluid te maken, vaak als teken van goedkeuring of om iemand te begroeten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vỗ (hai lòng bàn tay) vào nhau tạo ra tiếng động đột ngột, thường để thể hiện sự hoan nghênh hoặc tán thưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toeschouwers begonnen te klappen toen de band het podium opkwam."

    "Khán giả bắt đầu vỗ tay khi ban nhạc bước ra sân khấu."

  • "Hij klapte in zijn handen om aandacht te trekken."

    "Anh ấy vỗ tay để thu hút sự chú ý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'klappen' có nghĩa là vỗ tay. Động từ này không phải là động từ tách.
Ví dụ: 'De mensen klappen voor de artiest.' (Mọi người vỗ tay tán thưởng nghệ sĩ.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) klappen
We zullen voor hem klappen.
(Chúng ta sẽ vỗ tay cho anh ấy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik klap
Ik klap in mijn handen.
(Tôi vỗ tay.)
Past Simple (quá khứ đơn) klapte
Hij klapte in zijn handen van enthousiasme.
(Anh ấy vỗ tay vì phấn khích.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geklapt
Er is hard geklapt voor de artiesten.
(Mọi người đã vỗ tay nhiệt liệt cho các nghệ sĩ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kinderen klappen in hun handen van enthousiasme."

    "Những đứa trẻ vỗ tay đầy phấn khích."

  • "We klappen voor de artiesten na een geweldige voorstelling."

    "Chúng tôi vỗ tay cho các nghệ sĩ sau một buổi biểu diễn tuyệt vời."

  • "Zij is aan het koken. (Aan het + Infinitief)"

    "Cô ấy đang nấu ăn. (Thì Tiếp diễn)"

Quá khứ đơn
  • "Het publiek begon te klappen na de prachtige voorstelling."

    "Khán giả bắt đầu vỗ tay sau buổi biểu diễn tuyệt vời."

  • "De kinderen klapten in hun handen van opwinding toen ze de cadeautjes zagen."

    "Bọn trẻ vỗ tay reo lên vì phấn khích khi nhìn thấy những món quà."

  • "Ik klapte mijn handen om de mug weg te jagen."

    "Tôi vỗ tay để xua con muỗi đi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We zullen voor haar klappen omdat ze zo goed heeft gezongen."

    "Chúng ta sẽ vỗ tay cho cô ấy vì cô ấy đã hát rất hay."

  • "Het is belangrijk de instructies goed te lezen."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ các hướng dẫn."

  • "Omdat het regent, gaan we niet uit."

    "Vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi ra ngoài."

Chọn trợ động từ
  • "We zullen voor haar optreden klappen."

    "Chúng ta sẽ vỗ tay cho màn trình diễn của cô ấy."

  • "Het publiek klapte enthousiast na de toespraak van de minister."

    "Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau bài phát biểu của bộ trưởng."

  • "Zullen we klappen als hij klaar is met zingen?"

    "Chúng ta có nên vỗ tay khi anh ấy hát xong không?"