stijgen
[stɛixə(n)]
Tăng lên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "stijgen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Omhoog gaan, toenemen in aantal, waarde, niveau, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi lên, leo lên, tăng lên (về vị trí, số lượng, giá cả, v.v.).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De inflatie zal volgend jaar waarschijnlijk stijgen."
"Lạm phát có lẽ sẽ tăng vào năm tới."
"De temperatuur stijgt snel."
"Nhiệt độ đang tăng nhanh."
"Hij zag zijn populariteit stijgen."
"Anh ấy thấy sự nổi tiếng của mình tăng lên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ sự tăng lên về số lượng, mức độ, giá cả, vị trí. Ví dụ: De prijzen stijgen. (Giá cả tăng lên.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stijgen | De prijzen blijven stijgen. (Giá cả tiếp tục tăng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stijg | Ik stijg op met een vliegtuig. (Tôi cất cánh bằng máy bay.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | steeg | De temperatuur steeg gisteren aanzienlijk. (Nhiệt độ hôm qua đã tăng đáng kể.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestegen | De zon is gestegen. (Mặt trời đã lên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Hiện tại hoàn thành
-
"De temperatuur zal morgen stijgen."
"Nhiệt độ sẽ tăng vào ngày mai."
-
"De prijzen van de huizen zijn de laatste jaren enorm gestegen."
"Giá nhà đã tăng rất nhiều trong những năm gần đây."
-
"Het waterpeil in de rivier is gestegen door de hevige regenval."
"Mực nước trong sông đã dâng cao do mưa lớn."
