(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beknopt
B1
adjectief B1 Giao tiếp

beknopt

bəˈknɔpt
ngắn gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beknopt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kort en bondig; direct ter zake komend; effectief in een beknopte weergave.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề; hiệu quả trong việc diễn đạt ngắn gọn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kun je een beknopte samenvatting geven van het rapport?"

    "Bạn có thể tóm tắt ngắn gọn báo cáo được không?"

  • "Hij gaf een beknopt antwoord op de vraag."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này dùng để miêu tả một điều gì đó (lời nói, văn bản, giải thích) mà nó ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề và súc tích. Nó khác với 'kort' (ngắn) ở chỗ 'beknopt' nhấn mạnh thêm tính hiệu quả và không lan man. Ví dụ: een beknopte samenvatting (một bản tóm tắt ngắn gọn, súc tích).

Ngữ pháp (Grammatica)