(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vroeg
A1
bijwoord A1 General

vroeg

/vrux/
sớm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vroeg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In korte tijd, na weinig tijdsverloop.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong hoặc sau một thời gian ngắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik sta elke ochtend vroeg op."

    "Tôi dậy sớm mỗi sáng."

  • "We moeten vroeg vertrekken om de drukte te vermijden."

    "Chúng ta phải khởi hành sớm để tránh tắc đường."

  • "Het feest begon al vroeg op de avond."

    "Bữa tiệc đã bắt đầu sớm vào buổi tối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vroeg' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'sớm'. Nó là một trạng từ (bijwoord) và thường được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra vào thời điểm sớm hơn mong đợi hoặc dự kiến. Ví dụ: 'Hij komt vroeg.' (Anh ấy đến sớm).

Ngữ pháp (Grammatica)