(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laks
B2
adjectief B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

laks

/lɑks/
dễ dãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laks" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet streng, toegevend, te veel vrijheid latend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar is erg laks met het nakijken van de opdrachten."

    "Giáo viên rất dễ dãi trong việc chấm bài tập."

  • "Ze vinden de regels te laks en willen strengere handhaving."

    "Họ thấy các quy tắc quá dễ dãi và muốn có sự thực thi nghiêm ngặt hơn."

  • "Pas op dat je niet te laks wordt met je dieet."

    "Cẩn thận đừng để quá dễ dãi với chế độ ăn kiêng của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

streng(nghiêm khắc) nauwgezet(tỉ mỉ, kỹ lưỡng) rigoureus(nghiêm ngặt, chặt chẽ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'laks' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là dễ dãi, không nghiêm khắc, hoặc cho phép quá nhiều tự do. Nó thường được dùng để mô tả cách giáo dục, quản lý hoặc thái độ đối với quy tắc. Ví dụ: 'Hij is laks met zijn huiswerk.' (Anh ấy dễ dãi với bài tập về nhà của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)