(Vị trí top_banner)
Hình minh họa langdradig
B2
adjectief B2 Tổng quát

langdradig

/lɑŋˈdraːdɪx/
dài dòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "langdradig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langdurig, rekkelijk, slepend, vaak met een negatieve connotatie van verveling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dài dòng, kéo dài, lê thê, thường mang nghĩa tiêu cực là gây nhàm chán.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een langdradig verhaal dat de aandacht van de luisteraars verloor."

    "Đó là một câu chuyện dài dòng làm mất đi sự chú ý của người nghe."

  • "De vergadering duurde veel te lang en werd erg langdradig."

    "Cuộc họp kéo dài quá lâu và trở nên rất dài dòng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'langdradig' mô tả điều gì đó kéo dài quá lâu, đến mức gây nhàm chán hoặc khó chịu. Nó thường được dùng để nói về câu chuyện, bài phát biểu, hoặc một quá trình nào đó. Ví dụ: Een langdradig verhaal (một câu chuyện dài dòng).

Ngữ pháp (Grammatica)