(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet leuk vinden
A2
werkwoord A2 Chung

niet leuk vinden

'nit 'løːk 'vɪndə(n)
không thích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet leuk vinden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand onaangenaam of oninteressant vinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thích ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik vind die film niet leuk."

    "Tôi không thích bộ phim đó."

  • "Zij vindt het niet leuk om vroeg op te staan."

    "Cô ấy không thích dậy sớm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'không thích'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) niet leuk vinden
Ik wil dat niet leuk vinden.
(Tôi không muốn thích điều đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vind niet leuk
Ik vind dit niet leuk.
(Tôi không thích điều này.)
Past Simple (quá khứ đơn) vond niet leuk
Ik vond de film niet leuk.
(Tôi đã không thích bộ phim.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) niet leuk gevonden
Ik heb dat nooit niet leuk gevonden.
(Tôi chưa bao giờ không thích điều đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "1. niet leuk vinden: * Source: Ik vind die film echt niet leuk. * Target Vi: Tôi thấy bộ phim đó thật sự không thú vị."

    "1. niet leuk vinden: * Source: Tôi thấy bộ phim đó thật sự không thú vị. * Target Vi: I find that movie really not enjoyable."

  • "2. niet leuk vinden: * Source: Zij vindt het idee van een verrassingsfeest niet leuk. * Target Vi: Cô ấy không thấy thích ý tưởng về một bữa tiệc bất ngờ."

    "2. niet leuk vinden: * Source: Cô ấy không thấy thích ý tưởng về một bữa tiệc bất ngờ. * Target Vi: She does not like the idea of a surprise party."

  • "3. Modale werkwoorden (kunnen): * Source: Hij kan goed zwemmen. * Target Vi: Anh ấy có thể bơi giỏi."

    "3. Modale werkwoorden (kunnen): * Source: Anh ấy có thể bơi giỏi. * Target Vi: He can swim well."

Quá khứ đơn
  • "Ik vind de film niet leuk, het verhaal is saai."

    "Tôi không thích bộ phim này, câu chuyện chán quá."

  • "Zij vindt het niet leuk om vroeg op te staan voor haar werk."

    "Cô ấy không thích phải dậy sớm đi làm."

  • "Mijn broer vond het niet leuk dat ik zijn fiets leende zonder te vragen."

    "Anh trai tôi không thích việc tôi mượn xe đạp của anh ấy mà không hỏi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik vind het niet leuk om vroeg op te staan."

    "Tôi không thích việc phải dậy sớm."

  • "Zij vindt de film niet leuk, omdat het verhaal saai is."

    "Cô ấy không thích bộ phim vì câu chuyện nhàm chán."

  • "Hij vindt het niet leuk om met de auto naar het werk te gaan; hij neemt liever de fiets."

    "Anh ấy không thích lái xe đi làm; anh ấy thích đi xe đạp hơn."