niet leuk vinden
Định nghĩa "niet leuk vinden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand onaangenaam of oninteressant vinden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thích ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik vind die film niet leuk."
"Tôi không thích bộ phim đó."
"Zij vindt het niet leuk om vroeg op te staan."
"Cô ấy không thích dậy sớm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'không thích'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | niet leuk vinden | Ik wil dat niet leuk vinden. (Tôi không muốn thích điều đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vind niet leuk | Ik vind dit niet leuk. (Tôi không thích điều này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vond niet leuk | Ik vond de film niet leuk. (Tôi đã không thích bộ phim.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | niet leuk gevonden | Ik heb dat nooit niet leuk gevonden. (Tôi chưa bao giờ không thích điều đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. niet leuk vinden: * Source: Ik vind die film echt niet leuk. * Target Vi: Tôi thấy bộ phim đó thật sự không thú vị."
"1. niet leuk vinden: * Source: Tôi thấy bộ phim đó thật sự không thú vị. * Target Vi: I find that movie really not enjoyable."
-
"2. niet leuk vinden: * Source: Zij vindt het idee van een verrassingsfeest niet leuk. * Target Vi: Cô ấy không thấy thích ý tưởng về một bữa tiệc bất ngờ."
"2. niet leuk vinden: * Source: Cô ấy không thấy thích ý tưởng về một bữa tiệc bất ngờ. * Target Vi: She does not like the idea of a surprise party."
-
"3. Modale werkwoorden (kunnen): * Source: Hij kan goed zwemmen. * Target Vi: Anh ấy có thể bơi giỏi."
"3. Modale werkwoorden (kunnen): * Source: Anh ấy có thể bơi giỏi. * Target Vi: He can swim well."
-
"Ik vind de film niet leuk, het verhaal is saai."
"Tôi không thích bộ phim này, câu chuyện chán quá."
-
"Zij vindt het niet leuk om vroeg op te staan voor haar werk."
"Cô ấy không thích phải dậy sớm đi làm."
-
"Mijn broer vond het niet leuk dat ik zijn fiets leende zonder te vragen."
"Anh trai tôi không thích việc tôi mượn xe đạp của anh ấy mà không hỏi."
-
"Ik vind het niet leuk om vroeg op te staan."
"Tôi không thích việc phải dậy sớm."
-
"Zij vindt de film niet leuk, omdat het verhaal saai is."
"Cô ấy không thích bộ phim vì câu chuyện nhàm chán."
-
"Hij vindt het niet leuk om met de auto naar het werk te gaan; hij neemt liever de fiets."
"Anh ấy không thích lái xe đi làm; anh ấy thích đi xe đạp hơn."
