(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zachtjes
A1
bijwoord A1 Tổng quát

zachtjes

[ˈzɑxtjəs]
nhẹ nhàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zachtjes" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een zachte, stille manier; niet luid of fel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng và yên tĩnh; không ồn ào hoặc gay gắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij fluisterde zachtjes."

    "Anh ấy thì thầm một cách nhẹ nhàng."

  • "Doe de deur zachtjes dicht."

    "Hãy đóng cửa nhẹ nhàng lại."

  • "Ze liep zachtjes de kamer binnen."

    "Cô ấy nhẹ nhàng bước vào phòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'nhẹ nhàng' trong tiếng Việt khi được dùng như trạng từ. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: 'Hij praatte zachtjes.' (Anh ấy nói chuyện nhẹ nhàng). 'Zachtjes' không thay đổi hình thái theo giống hay số. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)