nadrukkelijk
Định nghĩa "nadrukkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met nadruk, duidelijk gemarkeerd, met accent. Met duidelijke nadruk gespeeld of gezongen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhấn mạnh, được đánh dấu, có trọng âm. Được chơi hoặc hát với sự nhấn mạnh rõ rệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar legde het verdriet nadrukkelijk uit."
"Giáo viên đã giải thích nỗi buồn một cách nhấn mạnh."
"Ze vroeg nadrukkelijk om hulp."
"Cô ấy đã nhấn mạnh xin giúp đỡ."
"Dit is een nadrukkelijk voorbeeld van..."
"Đây là một ví dụ rõ ràng về..."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) hoặc tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'nhấn mạnh', 'rõ ràng', 'chú trọng'. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven'. Ví dụ: 'een nadrukkelijke verklaring' (một lời tuyên bố nhấn mạnh), 'zijn mening was nadrukkelijk' (ý kiến của anh ấy rất rõ ràng). Nó không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của tính từ thường không thay đổi. Khi làm trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc trạng từ khác. Ví dụ: 'Hij sprak nadrukkelijk' (Anh ấy đã nói một cách nhấn mạnh).
