(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liggen
A1
werkwoord A1 Ngôn ngữ học

liggen

/ˈlɪɣə(n)/
nằm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "liggen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in een horizontale positie zijn, rusten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm, ở tư thế nằm ngang hoặc nghỉ ngơi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kat ligt te slapen op de bank."

    "Con mèo đang nằm ngủ trên ghế sofa."

  • "Mijn sleutels liggen hier ergens."

    "Chìa khóa của tôi nằm đâu đó ở đây."

  • "Het dorp ligt aan de rivier."

    "Ngôi làng nằm cạnh dòng sông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'liggen' thường được dịch là 'nằm', 'ở vị trí nào đó'. Nó mô tả trạng thái nằm hoặc ở một vị trí cố định theo chiều ngang. Ví dụ: De boeken liggen op tafel. (Những quyển sách nằm trên bàn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) liggen
Ik wil graag liggen.
(Tôi muốn nằm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) lig
Ik lig in bed.
(Tôi đang nằm trên giường.)
Past Simple (quá khứ đơn) lag
Ik lag gisteren de hele dag in bed.
(Hôm qua tôi đã nằm trên giường cả ngày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gelegen
Ik heb de hele dag gelegen.
(Tôi đã nằm cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De kat ligt op de bank te slapen."

    "Con mèo đang nằm ngủ trên ghế sofa."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

Thì Hiện tại đơn
  • "De kat ligt op de bank."

    "Con mèo nằm trên диван."

  • "Mijn sleutels liggen op tafel."

    "Chìa khóa của tôi nằm trên bàn."

  • "In de zomer liggen veel mensen op het strand."

    "Vào mùa hè, nhiều người nằm trên bãi biển."

Thì Tương lai
  • "De kat ligt op de bank te slapen."

    "Con mèo đang nằm ngủ trên диван."

  • "De boeken liggen op de tafel."

    "Những quyển sách nằm trên bàn."

  • "Ik ga liggen omdat ik moe ben."

    "Tôi sẽ nằm xuống vì tôi mệt."