(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zitten
A1
werkwoord A1 Ngôn ngữ học

zitten

/ˈzɪtən/
ngồi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zitten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een zittende houding op iets rusten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngồi, ở tư thế mà phần thân được đỡ bởi mông hoặc đùi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jongen zit op een stoel."

    "Cậu bé đang ngồi trên ghế."

  • "Kun je even hier zitten?"

    "Bạn có thể ngồi đây một lát được không?"

  • "Ze zit graag in de tuin."

    "Cô ấy thích ngồi trong vườn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động ngồi. Nó không phải là động từ tách. Cách chia động từ này trong các thì khá đơn giản. Ví dụ: ik zit, jij zit, hij zit, wij zitten, jullie zitten, zij zitten.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zitten
Ik wil graag zitten.
(Tôi muốn ngồi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zit
Ik zit op de stoel.
(Tôi ngồi trên ghế.)
Past Simple (quá khứ đơn) zat
Ik zat gisteren in de trein.
(Hôm qua tôi đã ngồi trên tàu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gezeten
Ik heb daar gezeten.
(Tôi đã ngồi ở đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De kat zit op de stoel."

    "Con mèo đang ngồi trên ghế."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra."

  • "Zij belt haar moeder op."

    "Cô ấy gọi cho mẹ cô ấy."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De kat zit op de mat."

    "Con mèo đang ngồi trên tấm thảm."

  • "Wij zitten aan tafel te eten."

    "Chúng tôi đang ngồi ăn tại bàn."

  • "Zij zit altijd te dromen tijdens de les."

    "Cô ấy luôn ngồi mơ màng trong giờ học."

Hiện tại hoàn thành
  • "De kat zit op de mat."

    "Con mèo đang ngồi trên tấm thảm."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."