loyale
Định nghĩa "loyale" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Extreem trouw en toegewijd; standvastig in loyaliteit; oprecht patriottisch of toegewijd aan een zaak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ trung thành và tận tâm; kiên định trong lòng trung thành; thực sự yêu nước hoặc tận tâm với một mục tiêu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De soldaten bleven loyale aan hun koning, zelfs in tijden van tegenspoed."
"Những người lính vẫn trung thành tuyệt đối với nhà vua của họ, ngay cả trong thời kỳ khó khăn."
"Ze was een loyale vriendin die altijd voor me klaarstond."
"Cô ấy là một người bạn trung thành luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'loyale' trong tiếng Hà Lan là một tính từ. Khi đứng trước danh từ, nó sẽ được biến đổi tùy theo giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'een loyale vriend' (một người bạn trung thành - giống chung 'een'), 'de loyale werknemer' (người nhân viên trung thành - giống xác định 'de'). Trong trường hợp này, chúng ta dùng 'loyale' vì nó bổ nghĩa cho một danh từ không xác định hoặc có tính chất chung. Tuy nhiên, vì gốc từ 'loyaal' là tính từ, nên không có mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước nó khi nó đứng một mình.
