(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luieren
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

luieren

[luyə(n)]
ăn không ngồi rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "luieren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tijd doorbrengen op een ontspannen en luie manier, bijna niets doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dành thời gian một cách thư giãn và lười biếng, hầu như không làm gì cả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij ligt de hele dag te luieren op de bank."

    "Anh ấy nằm dài cả ngày lười biếng trên ghế sofa."

  • "In de vakantie doe ik niets anders dan luieren."

    "Trong kỳ nghỉ, tôi không làm gì khác ngoài việc lười biếng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niksen(không làm gì cả) chillen(thư giãn, xả hơi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ trạng thái lười biếng, không làm gì. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: 'Ik luier graag in het weekend.' (Tôi thích lười biếng vào cuối tuần.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) luieren
Ik wil vandaag luieren.
(Hôm nay tôi muốn lười biếng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) luier
Ik luier graag in de zon.
(Tôi thích lười biếng dưới ánh mặt trời.)
Past Simple (quá khứ đơn) luierde
Gisteren luierde ik de hele dag.
(Hôm qua tôi lười biếng cả ngày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geluierd
Ik heb de hele vakantie geluierd.
(Tôi đã lười biếng cả kỳ nghỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "In de vakantie vind ik het heerlijk om te luieren aan het strand."

    "Trong kỳ nghỉ, tôi thấy thật tuyệt khi được thư giãn (luieren) trên bãi biển."

  • "Hij wil vandaag luieren en geen huiswerk maken."

    "Hôm nay anh ấy muốn lười biếng (luieren) và không làm bài tập về nhà."

  • "Wij moeten de Nederlandse les goed voorbereiden."

    "Chúng tôi phải chuẩn bị bài học tiếng Hà Lan thật tốt. (Modaal werkwoord 'moeten')"

Hiện tại hoàn thành
  • "In de vakantie wil ik alleen maar luieren en niets doen."

    "Trong kỳ nghỉ, tôi chỉ muốn thư giãn và không làm gì cả."

  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

  • "Wij maken de som vanavond af."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành bài toán tối nay."

Thì Tương lai
  • "In de vakantie ga ik elke dag luieren aan het strand."

    "Trong kỳ nghỉ, mỗi ngày tôi sẽ lười biếng trên bãi biển."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan, als het mooi weer is."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam, nếu thời tiết đẹp."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan."

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ."