(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrouwelijk
B1
adjectief B1 Xã hội học, Văn hóa

vrouwelijk

/ˈvrɑu̯wələk/
kiểu cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrouwelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Lijkt op of heeft de kenmerken van een vrouw; in het bijzonder: meer geschikt voor of kenmerkend voor een vrouw dan voor een meisje.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ giống hoặc mang đặc điểm của một người phụ nữ; đặc biệt: thích hợp hoặc đặc trưng cho một người phụ nữ hơn là một cô gái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een erg vrouwelijke uitstraling."

    "Cô ấy có một vẻ ngoài rất nữ tính."

  • "Dit parfum heeft een vrouwelijke geur."

    "Loại nước hoa này có mùi hương nữ tính."

  • "Hij gedroeg zich op een manier die sommigen als vrouwelijk beschouwden."

    "Anh ấy cư xử theo một cách mà một số người coi là nữ tính."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

feminien(nữ tính) wijfelijk(giống đàn bà (có sắc thái hơi tiêu cực hoặc cổ hủ))

Trái nghĩa

mannelijk(nam tính) androcraat(nam quyền (hiếm dùng))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vrouwelijk' dùng để mô tả đặc điểm, tính chất giống phụ nữ hoặc dành cho phụ nữ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ không chia theo giống hay số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Tuy nhiên, khi bổ nghĩa cho danh từ đếm được số ít, nó thường đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đó. Ví dụ: 'een vrouwelijke beweging' (một cử chỉ nữ tính - 'beweging' là danh từ giống 'de', nhưng ở đây dùng mạo từ 'een' vì nó đang được bổ nghĩa bởi tính từ). Tuy nhiên, nếu nó đứng trước danh từ mà không có mạo từ 'de' hay 'het' mà chỉ có 'een', thì 'een' sẽ đứng trước tính từ. Nếu nó đi sau mạo từ xác định 'de'/'het', thì nó sẽ không có thay đổi gì. Khi nó được sử dụng như một bổ ngữ cho động từ 'zijn' (là), nó đứng một mình. Ví dụ: 'Ze is vrouwelijk.' (Cô ấy nữ tính.)

Ngữ pháp (Grammatica)