(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwaarloosbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

verwaarloosbaar

/vər.ʋaːrˈloːz.baːr/
không đáng kể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwaarloosbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

klein tot op zekere hoogte onbelangrijk; niet belangrijk; niet het overwegen waard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhỏ đến mức không đáng kể; không quan trọng; không đáng xem xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De invloed van deze kleine verandering is praktisch verwaarloosbaar."

    "Ảnh hưởng của sự thay đổi nhỏ này gần như không đáng kể."

  • "De extra kosten waren verwaarloosbaar in vergelijking met de totale investering."

    "Chi phí phát sinh thêm là không đáng kể so với tổng vốn đầu tư."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verwaarloosbaar' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'không đáng kể', 'nhỏ nhặt' hoặc 'không quan trọng'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ một yếu tố hoặc một lượng có ảnh hưởng rất nhỏ đến kết quả tổng thể và có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác. Ví dụ: De foutmarge is verwaarloosbaar. (Sai số là không đáng kể.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De kans dat we winnen is verwaarloosbaar."

    "Cơ hội chúng ta thắng là rất nhỏ (không đáng kể)."

  • "Het verschil in prijs is verwaarloosbaar, dus ik kies de betere kwaliteit."

    "Sự khác biệt về giá là không đáng kể, vì vậy tôi chọn chất lượng tốt hơn."

  • "De impact van deze kleine fout is verwaarloosbaar op het grote geheel."

    "Tác động của lỗi nhỏ này là không đáng kể so với tổng thể lớn."