(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misplaatst
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 General

misplaatst

/mɪsˈplaːtst/
lệch mục tiêu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "misplaatst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet nauwkeurig of correct; afwijkend van het beoogde doel of resultaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chính xác hoặc đúng; trượt mục tiêu dự định hoặc kết quả mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn opmerking was een beetje misplaatst."

    "Nhận xét của anh ấy hơi lệch lạc."

  • "De reactie van het bedrijf was misplaatst gezien de ernst van de situatie."

    "Phản ứng của công ty là không phù hợp (lệch mục tiêu) khi xem xét mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongepast(không phù hợp) incorrect(không chính xác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'misplaatst' thường được dùng để chỉ sự không phù hợp, sai lệch hoặc không chính xác so với mục tiêu hoặc kỳ vọng. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)