(Vị trí top_banner)
Hình minh họa problematisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

problematisch

/ˌproːbleːˈmaːtis/
điểm có vấn đề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "problematisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Problemen veroorzakend; moeilijkheden opleverend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn; có vấn đề.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De situatie is problematisch."

    "Tình hình có vấn đề."

  • "Hij heeft problematisch gedrag."

    "Anh ta có hành vi có vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'problematisch' thường được dùng để mô tả một tình huống, một vấn đề hoặc một người gây ra rắc rối hoặc khó khăn. Nó tương đương với 'có vấn đề' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)