niet-traditioneel
Định nghĩa "niet-traditioneel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in overeenstemming met of volgens de gevestigde tradities, gebruiken of stijlen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tuân theo hoặc đi theo các truyền thống, phong tục hoặc phong cách đã được thiết lập.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar kledingkeuze was niet-traditioneel voor een bruiloft."
"Lựa chọn trang phục của cô ấy không truyền thống cho một đám cưới."
"Het bedrijf staat bekend om zijn niet-traditionele marketingstrategieën."
"Công ty này nổi tiếng với các chiến lược tiếp thị không truyền thống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'niet-traditioneel' có nghĩa là 'không truyền thống'. Nó được sử dụng để mô tả những thứ không tuân theo các phong tục, quy tắc hoặc phong cách thông thường. Khi sử dụng, hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về mặt ngữ pháp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kunstenaar staat bekend om zijn niet-traditionele benadering van schilderen, waarbij hij ongebruikelijke materialen gebruikt."
"Người nghệ sĩ được biết đến với cách tiếp cận hội họa phi truyền thống của mình, trong đó anh ấy sử dụng những vật liệu khác thường."
-
"Het museum exposeert een collectie niet-traditionele trouwjurken, die een breuk vormen met de klassieke ontwerpen."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập váy cưới phi truyền thống, tạo nên sự khác biệt so với những thiết kế cổ điển."
-
"Dit is een niet-traditionele manier om de feestdagen te vieren, maar we hebben besloten om het toch te proberen."
"Đây là một cách phi truyền thống để kỷ niệm các ngày lễ, nhưng chúng tôi đã quyết định thử nó."
